Skip to main content

BÁO CÁO

DASHBOARD BÁO CÁO CÔNG VIỆC 

Các bước thực hiện để xem báo cáo : Vào quản lý công việc (1) -> Báo cáo (2) 

image.png


1.  Bộ lọc xem thời gian báo cáo

Thanh công cụ trên cùng giúp bạn giới hạn dữ liệu cần xem:

  • Chọn khoảng thời gian: Ô chọn ngày tháng ở góc trên bên trái (Ví dụ: 01/01/2026 - 31/01/2026). Bạn dùng để xem báo cáo theo tuần, tháng hoặc quý.

image.png


2. Thẻ thống kê theo đơn vị (Cards)

Phần này hiển thị 6 thẻ tương ứng với các khu vực làm việc (Khu vực GE, Khu Utility, Xưởng PCL, Xưởng Oral, Xưởng Foods, Xưởng HCL).

Mỗi thẻ cung cấp 2 chỉ số quan trọng:

  • Tiến độ Kế hoạch (Biểu tượng Lịch - Màu xanh):

    • Hiển thị dạng: Số đã hoàn thành / Tổng kế hoạch.

    • Ví dụ tại Khu vực GE: 1/4 (Đã làm xong 1 trên tổng 4 kế hoạch được giao).

  • Kiểm soát Mối nguy (Biểu tượng Cảnh báo - Màu cam):

    • Hiển thị dạng: Số đã khắc phục / Tổng số mối nguy phát hiện.

    • Ví dụ: 0/0 (Chưa phát hiện mối nguy nào hoặc chưa xử lý).

  • Nút Làm Mới: Cập nhật lại dữ liệu mới nhất nếu có thay đổi trong thời gian thực.

image.png

3. Hệ thống Biểu đồ trực quan

Giúp phân tích sâu hơn về dữ liệu:

  • Bộ lọc chi tiết (Phía dưới các thẻ):

    • Phạm vi / Đơn vị: Lọc xem riêng lẻ từng khu vực (Ví dụ: Chỉ xem Khu vực GE và Xưởng Foods, tắt các xưởng khác).

    • Nhân viên: Lọc kết quả công việc của một nhân viên cụ thể.

  • Biểu đồ 1: Số lượng mối nguy theo mức độ (Trái): Thể hiện số lượng các rủi ro an toàn được phân loại theo cấp độ (Cao/Trung bình/Thấp) để ưu tiên xử lý.

  • Biểu đồ 2: Số lượng mối nguy theo phạm vi (Phải): Giúp nhận diện khu vực nào trong nhà máy đang có nhiều vấn đề an toàn nhất.

  • Biểu đồ tròn (Pie Chart): Số lượng kế hoạch theo đơn vị: Tỷ lệ phần trăm khối lượng công việc được phân bổ cho từng xưởng (Ví dụ: Khu vực GE và Xưởng PCL đang chiếm tỷ trọng lớn nhất - 33.3% và 16.7%).

  • Các biểu đồ khác: Phân bố mối nguy theo mức độ, Thống kê theo nhân viên.

image.png